Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子出版
[Điện Tử Xuất Bản]
でんししゅっぱん
🔊
Danh từ chung
xuất bản điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn