Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子伝達系
[Điện Tử Vân Đạt Hệ]
でんしでんたつけい
🔊
Danh từ chung
chuỗi truyền điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống