Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子データ
[Điện Tử]
でんしデータ
🔊
Danh từ chung
dữ liệu điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em