Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子タグ
[Điện Tử]
でんしタグ
🔊
Danh từ chung
thẻ RFID
🔗 ICタグ
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em