電子キー [Điện Tử]
でんしキー
Danh từ chung
chìa khóa điện tử (cửa, v.v.)
Danh từ chung
mã điện tử
Danh từ chung
chìa khóa điện tử (cửa, v.v.)
Danh từ chung
mã điện tử