電場 [Điện Trường]

でんば
でんじょう

Danh từ chung

trường điện

JP: このしきによって電場でんじょう計算けいさんしてやると、結果けっかつぎのようになる。

VI: Theo công thức này, khi tính toán điện trường, kết quả sẽ như sau.

Hán tự

Từ liên quan đến 電場