電器 [Điện Khí]

でんき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

đồ điện

JP: 電器でんき設備せつびちかづかないように。

VI: Hãy tránh xa thiết bị điện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

以前いぜん電器でんきてんつとめていました。
Trước đây tôi đã làm việc ở cửa hàng điện tử.
むかし電器でんきさんではたらいていたんだよ。
Ngày xưa tôi đã làm việc tại cửa hàng điện tử đấy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電器
  • Cách đọc: でんき
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: sản phẩm/thiết bị điện gia dụng, điện khí (như nồi cơm điện, tivi...).
  • Thường thấy trong: 電器製品, 電器メーカー, 電器.

2. Ý nghĩa chính

  • Thiết bị/sản phẩm điện nói chung, đặc biệt là hàng gia dụng.
  • Phạm vi gần với 電化製品家電(家庭用電気製品) trong cách dùng hiện đại.
  • Hay xuất hiện trong tên ngành hàng, tên công ty, bảng hiệu cửa hàng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 電気(でんき): “điện, điện năng” — là năng lượng, không phải sản phẩm. 電器 ≠ 電気.
  • 電機(でんき): “điện cơ/điện khí” — dùng trong tên ngành, công ty (例:電機メーカー), thiên về công nghiệp nặng.
  • 家電: “điện gia dụng” — từ phổ biến trong đời sống; 電器 mang sắc thái danh mục hàng hóa/nhãn ngành.
  • 電化製品: gần nghĩa với 電器製品, phạm vi thường trùng lặp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 電器製品電器メーカー電器
    • 最新の電器を導入する:Trang bị thiết bị điện mới nhất.
    • 省エネ電器:Thiết bị điện tiết kiệm năng lượng.
  • Ngữ cảnh: thương mại, bảng hiệu cửa hàng, bài viết tiêu dùng, báo cáo thị trường.
  • Lưu ý: Trong hội thoại thường ngày, 家電 hay 電化製品 tự nhiên hơn so với 電器 đứng một mình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
家電 Đồng nghĩa gần Điện gia dụng Rất phổ biến trong đời sống.
電化製品 Đồng nghĩa Sản phẩm điện hóa Phổ biến trong quảng cáo, danh mục.
電機 Liên quan Điện cơ/điện khí Sắc thái công nghiệp, tên ngành/công ty.
非電化製品 Đối nghĩa tương đối Sản phẩm không dùng điện Phân loại hàng hóa.
手動式 Đối lập ngữ nghĩa Loại vận hành bằng tay Trái với chạy điện.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (デン): điện, sấm chớp; bộ 雨 + 田 (hình thanh).
  • (キ): khí cụ, đồ đựng, thiết bị; gồm 口 x4 + 大 (hình ý/hình thanh).
  • Hợp nghĩa: (điện) + (khí cụ) → thiết bị điện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bán lẻ hiện đại, người ta nói 家電量販店 (siêu thị điện máy). Dù bảng hiệu xưa thường có chữ 電器店, trong hội thoại, 家電 tự nhiên hơn. Khi viết hồ sơ ngành, dùng 電器製品/電化製品 đều chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • この店は省エネ型の電器製品が充実している。
    Cửa hàng này có đầy đủ các sản phẩm thiết bị điện tiết kiệm năng lượng.
  • 大手電器メーカーが新モデルを発表した。
    Hãng thiết bị điện lớn đã công bố mẫu mới.
  • 古い電器は安全基準を満たしていない可能性がある。
    Thiết bị điện cũ có thể không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
  • 最新のキッチン電器に買い替えた。
    Tôi đã đổi sang các thiết bị điện nhà bếp mới nhất.
  • この地域には昔ながらの電器店が残っている。
    Khu vực này vẫn còn những cửa hàng thiết bị điện kiểu cũ.
  • 中古の電器を扱うショップが増えている。
    Các cửa hàng chuyên đồ điện đã qua sử dụng đang tăng lên.
  • 壊れた電器の回収日は金曜日です。
    Ngày thu gom thiết bị điện hỏng là thứ Sáu.
  • スマート電器を導入して家事が楽になった。
    Nhờ áp dụng thiết bị điện thông minh, việc nhà trở nên nhẹ nhàng hơn.
  • 防水性能の高い電器を選びたい。
    Tôi muốn chọn thiết bị điện có khả năng chống nước cao.
  • 新生活に必要な電器を一式そろえた。
    Tôi đã sắm trọn bộ thiết bị điện cần thiết cho cuộc sống mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電器 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?