Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電命
[Điện Mệnh]
でんめい
🔊
Danh từ chung
chỉ thị điện báo
Hán tự
電
Điện
điện
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống