Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電動工具
[Điện Động Công Cụ]
でんどうこうぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ điện
Hán tự
電
Điện
điện
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu