電力束密度 [Điện Lực Thúc Mật Độ]
でんりょくそくみつど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mật độ thông lượng công suất
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mật độ thông lượng công suất