Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電力危機
[Điện Lực Nguy Cơ]
でんりょくきき
🔊
Danh từ chung
khủng hoảng điện
Hán tự
電
Điện
điện
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội