Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電力債
[Điện Lực Trái]
でんりょくさい
🔊
Danh từ chung
trái phiếu công ty điện lực
Hán tự
電
Điện
điện
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ