電凸 [Điện Đột]

電突 [Điện Đột]

でんとつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng trên Internet

📝 từ 電話突撃

gọi điện phàn nàn hàng loạt

🔗 電話突撃