Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電信略号
[Điện Tín Lược Hiệu]
でんしんりゃくごう
🔊
Danh từ chung
địa chỉ điện tín
Hán tự
電
Điện
điện
信
Tín
niềm tin; sự thật
略
Lược
viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi