電信売相場 [Điện Tín Mại Tương Trường]
でんしんうりそうば
Danh từ chung
chuyển khoản điện tín bán (tỷ giá tiền tệ)
Danh từ chung
chuyển khoản điện tín bán (tỷ giá tiền tệ)