電マ [Điện]

でんマ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng

máy mát-xa điện

🔗 電気マッサージ器

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng

tiền điện tử

🔗 電子マネー