Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雷親父
[Lôi Thân Phụ]
かみなりおやじ
🔊
Danh từ chung
ông già hay gắt gỏng
Hán tự
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
親
Thân
cha mẹ; thân mật
父
Phụ
cha