Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雲霧林
[Vân Vụ Lâm]
うんむりん
🔊
Danh từ chung
rừng mây
Hán tự
雲
Vân
mây
霧
Vụ
sương mù
林
Lâm
rừng cây; rừng