Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雲の峰
[Vân Phong]
雲の峯
[Vân Phong]
くものみね
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mây như đỉnh núi
Hán tự
雲
Vân
mây
峰
Phong
đỉnh; đỉnh núi
峯
Phong
đỉnh; đỉnh núi