Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪隠大工
[Tuyết Ẩn Đại Công]
せっちんだいく
🔊
Danh từ chung
thợ mộc tồi
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
隠
Ẩn
che giấu
大
Đại
lớn; to
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)