雪遊び [Tuyết Du]
ゆきあそび
Danh từ chung
chơi trong tuyết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
外に出て雪遊びしようよ。
Ra ngoài chơi tuyết nào.
こうした雪の天候だと外に遊びに出たくなる。
Với thời tiết tuyết như thế này, tôi muốn ra ngoài chơi.