雪転がし [Tuyết Chuyển]

ゆきころがし

Danh từ chung

trò chơi lăn tuyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こどもたちがおおきなゆきたまころがしていた。
Bọn trẻ đã lăn những quả bóng tuyết to.