雪踏み [Tuyết Đạp]
ゆきふみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giẫm tuyết
Danh từ chung
dụng cụ giẫm tuyết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ざくざくと雪を踏んで進む。
Tôi bước đi trên tuyết rắc rắc.
それで雪を踏み固めてブロックを作り、それを積むような方法が適しているんですね。
Vì thế, phương pháp làm chặt tuyết thành khối và xếp chúng lại với nhau là phù hợp.