雪解 [Tuyết Giải]
雪消 [Tuyết Tiêu]
雪げ [Tuyết]
ゆきげ
Danh từ chung
tuyết tan
Danh từ chung
nước từ tuyết tan
Danh từ chung
tuyết tan
Danh từ chung
nước từ tuyết tan