Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪見灯籠
[Tuyết Kiến Đăng Lung]
ゆきみどうろう
🔊
Danh từ chung
đèn đá ba chân
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
籠
Lung
giỏ; nhốt mình