Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪花石膏
[Tuyết Hoa Thạch Cao]
せっかせっこう
🔊
Danh từ chung
thạch cao tuyết hoa
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
花
Hoa
hoa
石
Thạch
đá
膏
Cao
mỡ; dầu mỡ; mỡ lợn; hồ; thuốc mỡ; thạch cao