雪肌 [Tuyết Cơ]

雪膚 [Tuyết Phu]

ゆきはだ
せっき – 雪肌
せっぷ – 雪膚

Danh từ chung

bề mặt tuyết

Danh từ chung

da trắng như tuyết; da sáng