Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪眼鏡
[Tuyết Nhãn Kính]
ゆきめがね
🔊
Danh từ chung
kính tuyết
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
眼
Nhãn
nhãn cầu
鏡
Kính
gương