雪折れ [Tuyết Chiết]
ゆきおれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gãy dưới sức nặng của tuyết
JP: 柳の枝に雪折れなし。
VI: Không có cành liễu nào gãy vì tuyết.