雪平鍋 [Tuyết Bình Oa]
行平鍋 [Hành Bình Oa]
ゆきひらなべ
Danh từ chung
nồi nấu bằng gốm màu sáng có nắp và vòi ngắn
Danh từ chung
📝 thường là 雪平鍋
nồi nhôm có tay cầm (thường bằng gỗ) và hoa văn nổi hình bông tuyết