雪合戦 [Tuyết Hợp Khuyết]
ゆきがっせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trận chiến ném tuyết
JP: 私たちは雪合戦をした。
VI: Chúng tôi đã chơi trò ném tuyết.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
雪合戦だ!
Trận chiến tuyết đây!
雪合戦をしようよ。
Chúng ta hãy chơi trận tuyết nhé.