雪化粧 [Tuyết Hóa Trang]

ゆきげしょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

lớp phủ tuyết; chăn tuyết

JP: 富士山ふじさん雪化粧ゆきげしょうがすばらしくきれいだね。

VI: Tuyết phủ trên núi Phú Sĩ đẹp tuyệt vời nhỉ.