雪兎 [Tuyết Thỏ]
雪うさぎ [Tuyết]
ゆきうさぎ
ユキウサギ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thỏ núi; thỏ xanh; thỏ trắng; thỏ núi cao
Danh từ chung
thỏ tuyết làm từ tuyết với lá làm tai và quả đỏ làm mắt