Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪仏
[Tuyết Phật]
ゆきぼとけ
🔊
Danh từ chung
tượng Phật tuyết
🔗 雪達磨
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp