雪の花 [Tuyết Hoa]

雪の華 [Tuyết Hoa]

ゆきのはな

Danh từ chung

hoa tuyết

🔗 スノードロップ

Danh từ chung

tuyết rơi như cánh hoa; tuyết trên cây giống như hoa

Danh từ chung

tuyết đỏ

🔗 赤雪

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現物げんぶつがこっちからっちゃえば、ゆきはなちゃんもよんわないって。
Nếu sản phẩm chuyển đi, Snow Hana cũng không còn gì để nói nữa.