Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雨鳥
[Vũ Điểu]
あまどり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
chim én đuôi nĩa
🔗 雨燕
Hán tự
雨
Vũ
mưa
鳥
Điểu
chim; gà