雨障子 [Vũ Chướng Tử]
あましょうじ
Danh từ chung
shoji với màn hình xử lý dầu (để tăng khả năng chống nước)
🔗 障子; 油障子
Danh từ chung
shoji với màn hình xử lý dầu (để tăng khả năng chống nước)
🔗 障子; 油障子