雨量 [Vũ Lượng]

うりょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

lượng mưa

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 雨量(うりょう)
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: khí tượng, thủy văn, phòng chống thiên tai
  • Khái quát: lượng mưa, thường đo bằng mm trong khoảng thời gian nhất định.

2. Ý nghĩa chính

Ý nghĩa cốt lõi: 雨量 là lượng nước mưa rơi xuống trong một khu vực và thời gian xác định (phút, giờ, ngày, tháng, năm), đơn vị thường là mm.

  • Chỉ số: 時間雨量(mm/h), 日雨量, 累積雨量.
  • Cảnh báo: 大雨警報・土砂災害警戒情報 dựa nhiều vào 雨量.
  • Dụng cụ: 雨量計(うりょうけい) = máy đo lượng mưa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 降水量(こうすいりょう): lượng giáng thủy gồm mưa, tuyết (quy đổi), mưa đá. 雨量 chỉ mưa thuần túy.
  • 降雨量(こううりょう): gần như đồng nghĩa với 雨量, dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • 積雪深: độ dày tuyết, không phải 雨量.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 時間雨量/最大時間雨量/平年の雨量/累積雨量/観測雨量.
  • Động từ: 雨量が増える・観測する・記録する・予測する・超える.
  • Ngữ cảnh: dự báo thời tiết, vận hành hồ chứa, phòng lũ quét, nông nghiệp.
  • Lưu ý: khi nói về tuyết/hạt băng, dùng 降水量 phù hợp hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
降水量 Đối chiếu lượng giáng thủy Bao gồm mưa, tuyết quy đổi.
降雨量 Đồng nghĩa gần lượng mưa Tính kỹ thuật cao, dùng trong báo cáo.
雨量計 Liên quan máy đo lượng mưa Dụng cụ quan trắc.
大雨 Liên quan mưa lớn Hiện tượng dẫn đến tăng 雨量.
少雨/旱魃(かんばつ) Đối nghĩa ít mưa / hạn hán Chỉ tình trạng mưa thiếu hụt kéo dài.
平年値 Liên quan giá trị trung bình nhiều năm Chuẩn so sánh 雨量.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ウ/あめ): mưa.
  • (リョウ/はかる): lượng, đo đếm.
  • Ghép nghĩa trực tiếp “lượng mưa”. Âm Hán: ウ+リョウ → うりょう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin thời tiết, hãy chú ý 時間雨量 (mm/h) vì nó liên quan trực tiếp đến nguy cơ ngập nhanh và sạt lở. Trong bài viết kỹ thuật, nếu có tuyết, nên chuyển sang dùng 降水量. Học theo cặp: 雨量が増加 → 河川が増水 → 氾濫の危険 để hiểu mạch logic cảnh báo.

8. Câu ví dụ

  • 今夜は時間雨量50ミリの予想です。
    Đêm nay dự báo lượng mưa theo giờ 50 mm.
  • 昨日の総雨量は観測史上最多だった。
    Tổng lượng mưa hôm qua là cao nhất lịch sử quan trắc.
  • 雨量が平年を大きく上回っている。
    Lượng mưa vượt xa mức trung bình nhiều năm.
  • 山間部で雨量が急増している。
    Lượng mưa đang tăng nhanh ở vùng núi.
  • 雨量計を設置してデータを収集する。
    Lắp máy đo lượng mưa để thu thập dữ liệu.
  • 累積雨量が危険域に達した。
    Lượng mưa tích lũy đã chạm ngưỡng nguy hiểm.
  • このダムは雨量に応じて放流量を調整する。
    Đập này điều chỉnh xả nước theo lượng mưa.
  • 都市部は短時間強雨量に弱い。
    Khu đô thị dễ bị ảnh hưởng bởi lượng mưa lớn trong thời gian ngắn.
  • 夜明けまでの雨量を推定する。
    Ước tính lượng mưa đến rạng sáng.
  • 気象庁が雨量情報を更新した。
    Cơ quan Khí tượng đã cập nhật thông tin lượng mưa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 雨量 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?