1. Thông tin cơ bản
- Từ: 雨量(うりょう)
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: khí tượng, thủy văn, phòng chống thiên tai
- Khái quát: lượng mưa, thường đo bằng mm trong khoảng thời gian nhất định.
2. Ý nghĩa chính
Ý nghĩa cốt lõi: 雨量 là lượng nước mưa rơi xuống trong một khu vực và thời gian xác định (phút, giờ, ngày, tháng, năm), đơn vị thường là mm.
- Chỉ số: 時間雨量(mm/h), 日雨量, 累積雨量.
- Cảnh báo: 大雨警報・土砂災害警戒情報 dựa nhiều vào 雨量.
- Dụng cụ: 雨量計(うりょうけい) = máy đo lượng mưa.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 降水量(こうすいりょう): lượng giáng thủy gồm mưa, tuyết (quy đổi), mưa đá. 雨量 chỉ mưa thuần túy.
- 降雨量(こううりょう): gần như đồng nghĩa với 雨量, dùng trong văn bản kỹ thuật.
- 積雪深: độ dày tuyết, không phải 雨量.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 時間雨量/最大時間雨量/平年の雨量/累積雨量/観測雨量.
- Động từ: 雨量が増える・観測する・記録する・予測する・超える.
- Ngữ cảnh: dự báo thời tiết, vận hành hồ chứa, phòng lũ quét, nông nghiệp.
- Lưu ý: khi nói về tuyết/hạt băng, dùng 降水量 phù hợp hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 降水量 |
Đối chiếu |
lượng giáng thủy |
Bao gồm mưa, tuyết quy đổi. |
| 降雨量 |
Đồng nghĩa gần |
lượng mưa |
Tính kỹ thuật cao, dùng trong báo cáo. |
| 雨量計 |
Liên quan |
máy đo lượng mưa |
Dụng cụ quan trắc. |
| 大雨 |
Liên quan |
mưa lớn |
Hiện tượng dẫn đến tăng 雨量. |
| 少雨/旱魃(かんばつ) |
Đối nghĩa |
ít mưa / hạn hán |
Chỉ tình trạng mưa thiếu hụt kéo dài. |
| 平年値 |
Liên quan |
giá trị trung bình nhiều năm |
Chuẩn so sánh 雨量. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 雨(ウ/あめ): mưa.
- 量(リョウ/はかる): lượng, đo đếm.
- Ghép nghĩa trực tiếp “lượng mưa”. Âm Hán: ウ+リョウ → うりょう.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin thời tiết, hãy chú ý 時間雨量 (mm/h) vì nó liên quan trực tiếp đến nguy cơ ngập nhanh và sạt lở. Trong bài viết kỹ thuật, nếu có tuyết, nên chuyển sang dùng 降水量. Học theo cặp: 雨量が増加 → 河川が増水 → 氾濫の危険 để hiểu mạch logic cảnh báo.
8. Câu ví dụ
- 今夜は時間雨量50ミリの予想です。
Đêm nay dự báo lượng mưa theo giờ 50 mm.
- 昨日の総雨量は観測史上最多だった。
Tổng lượng mưa hôm qua là cao nhất lịch sử quan trắc.
- 雨量が平年を大きく上回っている。
Lượng mưa vượt xa mức trung bình nhiều năm.
- 山間部で雨量が急増している。
Lượng mưa đang tăng nhanh ở vùng núi.
- 雨量計を設置してデータを収集する。
Lắp máy đo lượng mưa để thu thập dữ liệu.
- 累積雨量が危険域に達した。
Lượng mưa tích lũy đã chạm ngưỡng nguy hiểm.
- このダムは雨量に応じて放流量を調整する。
Đập này điều chỉnh xả nước theo lượng mưa.
- 都市部は短時間強雨量に弱い。
Khu đô thị dễ bị ảnh hưởng bởi lượng mưa lớn trong thời gian ngắn.
- 夜明けまでの雨量を推定する。
Ước tính lượng mưa đến rạng sáng.
- 気象庁が雨量情報を更新した。
Cơ quan Khí tượng đã cập nhật thông tin lượng mưa.