雨札 [Vũ Trát]
あめふだ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
bộ bài tháng 11; bộ bài mưa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
bộ bài tháng 11; bộ bài mưa