雨垂れ石 [Vũ Thùy Thạch]
あまだれいし
Danh từ chung
đá nhỏ giọt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
雨垂れ石を穿つ。
Nước chảy đá mòn.
Danh từ chung
đá nhỏ giọt