Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雨傘革命
[Vũ Tản Cách Mệnh]
あまがさかくめい
🔊
Danh từ chung
Cách mạng Ô dù
Hán tự
雨
Vũ
mưa
傘
Tản
ô
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống