Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雨仕舞い
[Vũ Sĩ Vũ]
雨仕舞
[Vũ Sĩ Vũ]
雨じまい
[Vũ]
あまじまい
🔊
Danh từ chung
chống thấm
Hán tự
雨
Vũ
mưa
仕
Sĩ
phục vụ; làm
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng