難化 [Nạn Hóa]
なんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở nên khó hơn (ví dụ: kỳ thi)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở nên khó hơn (ví dụ: kỳ thi)