難しい顔をする [Nạn Nhan]
むずかしいかおをする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
trông không hài lòng; cau mày; nhăn mặt; trông nghiêm trọng; trông nghiêm túc
🔗 難しい
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
顔だけでイギリス人とアメリカ人を区別することは難しい。
Chỉ nhìn mặt thôi thì khó phân biệt người Anh và người Mỹ.