離郷 [Ly Hương]
りきょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời khỏi quê hương
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời khỏi quê hương