離船 [Ly Thuyền]
りせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời tàu; bỏ tàu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời tàu; bỏ tàu