離背 [Ly Bối]
りはい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xa lánh; ghẻ lạnh; bất mãn
🔗 離反
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xa lánh; ghẻ lạnh; bất mãn
🔗 離反