Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離縁状
[Ly Duyên Trạng]
りえんじょう
🔊
Danh từ chung
thư ly hôn
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo