離籍 [Ly Tịch]
りせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xóa tên khỏi sổ hộ khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xóa tên khỏi sổ hộ khẩu