離発着 [Ly Phát Khán]
りはっちゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cất cánh và hạ cánh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cất cánh và hạ cánh